字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

防止

fángzhǐ

ngăn chặn; phòng ngừa

Gặp trong câu

医生建议少喝酒,防止身体出问题。

yīshēng jiànyì shǎo hē jiǔ fángzhǐ shēntǐ chū wèntí

Bác sĩ khuyên uống ít rượu để phòng cơ thể gặp vấn đề.

Các chữ trong từ