字舟Zizhou
防
Học chữ · Cấp 3

防

PinyinfángHán Việtphòng
Động từ

bảo vệ

6 nétBộ 阜Cấp 3Viết cấp 317 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 防 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 防

11 từ
防止fángzhǐngăn chặn
预防yùfángngăn ngừa
防治fángzhìphòng và chữa
消防xiāofángcứu hoả
防范fángfàncảnh giác
防守fángshǒuphòng thủ
提防dīfangđề phòng
防盗fángdàochống trộm
防护fánghùphòng thủ
防卫fángwèiphòng thủ
防汛fángxùnkiểm soát lũ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 6 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
防Số nét6 nét.