字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

飞行

fēixíng

(máy bay,...) bay

Gặp trong câu

飞机在天上飞来飞去,今天有很多飞行活动。

fēijī zài tiān shàng fēi lái fēi qù jīntiān yǒu hěn duō fēixíng huódòng

Máy bay bay qua bay lại trên trời; hôm nay có nhiều hoạt động bay.

Các chữ trong từ