字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

分离

fēnlí

tách rời; phân tách

Gặp trong câu

两部分分离以后,内容更清楚了。

liǎng bùfen fēnlí yǐhòu nèiróng gèng qīngchu le

Sau khi hai phần được tách ra, nội dung rõ hơn.

Các chữ trong từ