字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

风格

fēnggé

phong cách

Gặp trong câu

这家餐饮店贵那家二十块钱,不过风格更特别。

zhè jiā cānyǐn diàn guì nà jiā èr shí kuài qián búguò fēnggé gèng tèbié

Quán ăn này đắt hơn quán kia hai mươi tệ, nhưng phong cách đặc biệt hơn.

Các chữ trong từ