字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

服装

fúzhuāng

trang phục; quần áo

Gặp trong câu

他当年穿的服装现在还能看到。

tā dāngnián chuān de fúzhuāng xiànzài hái néng kàn dào

Bộ trang phục ông ấy mặc năm đó đến nay vẫn còn có thể nhìn thấy.

Các chữ trong từ