字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

付出

fùchū

bỏ ra; trả giá; cống hiến

Gặp trong câu

为了完成工作,大家付出了很多时间和精力。

wèile wánchéng gōngzuò dàjiā fùchū le hěn duō shíjiān hé jīnglì

Để hoàn thành công việc, mọi người đã bỏ ra rất nhiều thời gian và công sức.

Các chữ trong từ