字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

负担

fùdān

gánh nặng; gánh vác

Gặp trong câu

这条河被附近的工厂给弄脏了,给当地人造成了很大负担。

zhè tiáo hé bèi fùjìn de gōngchǎng gěi nòng zāng le gěi dāngdì rén zàochéng le hěn dà fùdān

Con sông này bị nhà máy gần đó làm bẩn, gây gánh nặng lớn cho người dân địa phương.

Các chữ trong từ