字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

改革

gǎigé

cải cách

Gặp trong câu

这次改革方案出自一家研究机构。

zhè cì gǎigé fāng’àn chūzì yī jiā yánjiū jīgòu

Phương án cải cách lần này xuất phát từ một cơ quan nghiên cứu.

Các chữ trong từ