字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

概括

gàikuò

khái quát; tóm lược

Gặp trong câu

请概括文章内容。

qǐng gàikuò wénzhāng nèiróng

Hãy khái quát nội dung bài viết.

Các chữ trong từ