字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

高大

gāodà

cao lớn; to cao

Gặp trong câu

这座高大的楼以白色为主要颜色,看起来很特别。

zhè zuò gāodà de lóu yǐ báisè wéi zhǔyào yánsè kàn qǐlái hěn tèbié

Tòa nhà cao lớn này lấy màu trắng làm màu chủ đạo, trông rất đặc biệt.

Các chữ trong từ