字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

高档

gāodàng

cao cấp; hạng sang

Gặp trong câu

这件高档衣服正在促销,不买白不买。

zhè jiàn gāodàng yīfu zhèngzài cùxiāo bù mǎi bái bù mǎi

Bộ đồ cao cấp này đang được khuyến mãi; không mua thì phí.

Các chữ trong từ