字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

告别

gàobié

tạm biệt; chia tay

Gặp trong câu

离开故乡那天,他向亲爱的家人告别。

líkāi gùxiāng nà tiān tā xiàng qīn’ài de jiārén gàobié

Ngày rời quê, anh ấy tạm biệt những người thân yêu trong gia đình.

Các chữ trong từ