字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

个性

gèxìng

cá tính; tính cách riêng

Gặp trong câu

这家店的设计很有个性,环境也很优美。

zhè jiā diàn de shèjì hěn yǒu gèxìng huánjìng yě hěn yōuměi

Thiết kế của cửa hàng này rất có cá tính, môi trường cũng rất đẹp.

Các chữ trong từ