字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

工具

gōngjù

công cụ

Gặp trong câu

这个工具设计得很简单,但功能很多。

zhè gè gōngjù shèjì de hěn jiǎndān dàn gōngnéng hěn duō

Công cụ này được thiết kế rất đơn giản nhưng có nhiều chức năng.

Các chữ trong từ