字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

鼓掌

gǔzhǎng

vỗ tay

Gặp trong câu

观众看到明星以后都鼓掌。

guānzhòng kàn dào míngxīng yǐhòu dōu gǔzhǎng

Khán giả nhìn thấy ngôi sao xong đều vỗ tay.

Các chữ trong từ