字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

固定

gùdìng

cố định; ấn định

Gặp trong câu

这个活动时间固定,影响很广泛。

zhè gè huódòng shíjiān gùdìng yǐngxiǎng hěn guǎngfàn

Hoạt động này có thời gian cố định và ảnh hưởng rất rộng.

Các chữ trong từ