字舟Zizhou
固
Học chữ · Cấp 4

固

PinyingùHán Việtcố

cứng · rắn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 固定, 坚固, 巩固. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 囗Cấp 410 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 固

10 từ
固定gùdìngcố định
坚固jiāngùvững chắc
巩固gǒnggùcủng cố; tăng cường
固然gùránthừa nhận
固执gùzhibướng bỉnh
牢固láogùchắc chắn
凝固nínggùđóng băng
顽固wángùcứng đầu; bướng bỉnh
稳固wěngùổn định
根深蒂固gēnshēn-dìgùăn sâu bám rễ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 囗 · 8 nét

囗Bộ thủBộ số 31 trong hệ tra cứu Unicode.
固Số nét8 nét.