字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

关闭

guānbì

đóng; tắt

Gặp trong câu

家门口贴着一张通知,晚上十点以后要关闭大门。

jiā ménkǒu tiē zhe yī zhāng tōngzhī wǎnshang shí diǎn yǐhòu yào guānbì dà mén

Trước cửa nhà có dán một thông báo: sau mười giờ tối phải đóng cổng lớn.

Các chữ trong từ