字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

光明

guāngmíng

ánh sáng; sáng sủa; quang minh

Gặp trong câu

太阳出来以后,房间里终于有了光明。

tàiyáng chūlái yǐhòu fángjiān lǐ zhōngyú yǒu le guāngmíng

Sau khi mặt trời lên, căn phòng cuối cùng cũng có ánh sáng.

Các chữ trong từ