字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

光线

guāngxiàn

ánh sáng; tia sáng

Gặp trong câu

这里的光线不够亮,需要调整。

zhèlǐ de guāngxiàn búgòu liàng xūyào tiáozhěng

Ánh sáng ở đây chưa đủ sáng, cần điều chỉnh.

Các chữ trong từ