字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

广泛

guǎngfàn

rộng rãi; rộng khắp; phổ biến

Gặp trong câu

这个活动时间固定,影响很广泛。

zhè gè huódòng shíjiān gùdìng yǐngxiǎng hěn guǎngfàn

Hoạt động này có thời gian cố định và ảnh hưởng rất rộng.

Các chữ trong từ