字舟Zizhou
泛
Học chữ · Cấp 5

泛

PinyinfànHán Việtphiếm

rộng · lũ lụt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 广泛, 泛滥, 宽泛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 水Cấp 53 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 泛

3 từ
广泛guǎngfànrộng; rộng rãi; sâu rộng
泛滥fànlànbị lũ lụt
宽泛kuānfànphạm vi rộng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 7 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
泛Số nét7 nét.