字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

果然

guǒrán

quả nhiên; đúng như dự đoán

Gặp trong câu

结果果然和老师说的一样。

jiéguǒ guǒrán hé lǎoshī shuō de yíyàng

Kết quả quả nhiên giống như thầy giáo đã nói.

Các chữ trong từ