字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

过敏

guòmǐn

dị ứng

Gặp trong câu

医生诊断他对这种药过敏。

yīshēng zhěnduàn tā duì zhè zhǒng yào guòmǐn

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy dị ứng với loại thuốc này.

Các chữ trong từ