字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

过期

guòqī

hết hạn; quá hạn

Gặp trong câu

食品快过期了,请尽快吃完。

shípǐn kuài guòqī le qǐng jǐnkuài chī wán

Thực phẩm sắp hết hạn rồi, hãy ăn hết càng sớm càng tốt.

Các chữ trong từ