字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

海关

hǎiguān

hải quan

Gặp trong câu

货物经过海关检查以后才能进入市场。

huòwù jīngguò hǎiguān jiǎnchá yǐhòu cái néng jìnrù shìchǎng

Hàng hóa phải qua kiểm tra hải quan rồi mới được vào thị trường.

Các chữ trong từ