字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

合法

héfǎ

hợp pháp

Gặp trong câu

这个办法合法,两个伙伴同意以后握手了。

zhè gè bànfǎ héfǎ liǎng gè huǒbàn tóngyì yǐhòu wòshǒu le

Cách này hợp pháp; hai đối tác sau khi đồng ý thì bắt tay.

Các chữ trong từ