字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

后果

hòuguǒ

hậu quả

Gặp trong câu

什么分手不分手的,先把问题说清楚,别因为生气留下严重后果。

shénme fēnshǒu bù fēnshǒu de xiān bǎ wèntí shuō qīngchu bié yīnwèi shēngqì liúxia yánzhòng hòuguǒ

Đừng vội nói chuyện chia tay hay không chia tay; hãy nói rõ vấn đề trước, đừng vì nóng giận mà để lại hậu quả nghiêm trọng.

Các chữ trong từ