字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

忽视

hūshì

sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ

Gặp trong câu

发现错误要马上改正,不能忽视。

fāxiàn cuòwù yào mǎshàng gǎizhèng bù néng hūshì

Phát hiện lỗi thì phải sửa ngay, không được bỏ qua.

Các chữ trong từ