字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
呼吸
Từ vựng · HSK 5
呼吸
hūxī
Nghe phát âm
thở
Gặp trong câu
深呼吸可以缓解紧张。
shēn hūxī kěyǐ huǎnjiě jǐnzhāng
Hít thở sâu có thể làm dịu căng thẳng.
Các chữ trong từ
呼
吸
Học trong bài 10 →
Tra từ khác