字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

呼吸

hūxī

thở

Gặp trong câu

深呼吸可以缓解紧张。

shēn hūxī kěyǐ huǎnjiě jǐnzhāng

Hít thở sâu có thể làm dịu căng thẳng.

Các chữ trong từ