字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

花费

huāfèi

tiêu tốn; chi phí

Gặp trong câu

我去便利店买日用品,花费不多。

wǒ qù biànlìdiàn mǎi rìyòngpǐn huāfèi bù duō

Tôi đến cửa hàng tiện lợi mua đồ dùng hằng ngày, tốn không nhiều.

Các chữ trong từ