字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

画面

huàmiàn

hình ảnh; cảnh hình

Gặp trong câu

这些画面是为了纪念那位老师。

zhèxiē huàmiàn shì wèile jìniàn nà wèi lǎoshī

Những hình ảnh này là để tưởng niệm vị giáo viên đó.

Các chữ trong từ