字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
缓慢
Từ vựng · HSK 5
缓慢
huǎnmàn
Nghe phát âm
chậm; chậm chạp
Gặp trong câu
这只蝴蝶是灰的,飞得很缓慢。
zhè zhī húdié shì huī de fēi de hěn huǎnmàn
Con bướm này màu xám và bay rất chậm.
Các chữ trong từ
缓
慢
Học trong bài 74 →
Tra từ khác