字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

黄金

huángjīn

vàng; hoàng kim

Gặp trong câu

原材料里有一点儿黄金,需要先加热。

yuán cáiliào lǐ yǒu yìdiǎnr huángjīn xūyào xiān jiārè

Nguyên liệu này có một ít vàng và cần được làm nóng trước.

这部纪录片的主题是黄金,专家介绍了很多内容。

zhè bù jìlùpiàn de zhǔtí shì huángjīn zhuānjiā jièshào le hěn duō nèiróng

Chủ đề của bộ phim tài liệu này là vàng; chuyên gia giới thiệu rất nhiều nội dung.

Các chữ trong từ