字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

灰色

huīsè

màu xám; xám

Gặp trong câu

天空是灰色的,山看起来很模糊。

tiānkōng shì huīsè de shān kàn qǐlái hěn móhu

Bầu trời có màu xám, ngọn núi trông khá mờ.

Các chữ trong từ