字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
火锅
Từ vựng · HSK 5
火锅
huǒguō
Nghe phát âm
lẩu
Gặp trong câu
桌子上有火锅和橘子。
zhuōzi shàng yǒu huǒguō hé júzi
Trên bàn có lẩu và quýt.
Các chữ trong từ
火
锅
Học trong bài 77 →
Tra từ khác