字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

机构

jīgòu

cơ quan; tổ chức

Gặp trong câu

他到新机构报到以后,先进入试用期。

tā dào xīn jīgòu bàodào yǐhòu xiān jìnrù shìyòng qī

Sau khi đến tổ chức mới nhận việc, anh ấy trước tiên bước vào thời gian thử việc.

这次改革方案出自一家研究机构。

zhè cì gǎigé fāng’àn chūzì yī jiā yánjiū jīgòu

Phương án cải cách lần này xuất phát từ một cơ quan nghiên cứu.

Các chữ trong từ