字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

激烈

jīliè

gay gắt; quyết liệt

Gặp trong câu

面对激烈竞争,保持积极心态很重要。

miànduì jīliè jìngzhēng bǎochí jījí xīntài hěn zhòngyào

Đối mặt với cạnh tranh gay gắt, duy trì tâm thế tích cực là rất quan trọng.

Các chữ trong từ