字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

疾病

jíbìng

bệnh; bệnh tật

Gặp trong câu

这种疾病可能要做手术,医生已经制定了计划。

zhè zhǒng jíbìng kěnéng yào zuò shǒushù yīshēng yǐjīng zhìdìng le jìhuà

Loại bệnh này có thể phải phẫu thuật; bác sĩ đã lập kế hoạch.

Các chữ trong từ