字舟Zizhou
疾
Học chữ · Cấp 6

疾

PinyinjíHán Việttật

bệnh; bệnh tật · nhanh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 残疾, 疾病, 残疾人. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 疒Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 疾

3 từ
残疾cán·jítàn tật
疾病jíbìngbệnh tật; ốm đau; bệnh
残疾人cán·jírénngười khuyết tật
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 疒 · 10 nét

疒Bộ thủBộ số 104 trong hệ tra cứu Unicode.
疾Số nét10 nét.