字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

急诊

jízhěn

cấp cứu; khoa cấp cứu

Gặp trong câu

急诊病房急需这些药品。

jízhěn bìngfáng jíxū zhèxiē yàopǐn

Khoa cấp cứu đang rất cần những thuốc này.

Các chữ trong từ