字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

记录

jìlù

ghi chép; ghi lại; bản ghi

Gặp trong câu

学生把活动过程记录下来,准备写报道。

xuéshēng bǎ huódòng guòchéng jìlù xià lái zhǔnbèi xiě bàodào

Sinh viên ghi lại quá trình hoạt động để chuẩn bị viết bài đưa tin.

Các chữ trong từ