字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

纪录

jìlù

kỷ lục

Gặp trong câu

她在跳高项目中创造了新纪录。

tā zài tiàogāo xiàngmù zhōng chuàngzào le xīn jìlù

Cô ấy lập kỷ lục mới ở nội dung nhảy cao.

Các chữ trong từ