字舟Zizhou
纪
Học chữ · Cấp 3

纪 / 紀

PinyinjìHán Việtkỷ / kỉ

trật tự · kỷ luật

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 纪录, 纪念, 年纪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 纟Cấp 3Viết cấp 310 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 纪

10 từ
纪录jìlùghi chép; hồ sơ; kỷ lục
纪念jìniàntưởng niệm; tôn vinh ký ức của
年纪niánjìtuổi
世纪shìjìthế kỷ
纪律jìlǜkỷ luật
纪实jìshíghi chép sự kiện thực
纪录片jìlùpiànphim tài liệu
纪念碑jìniànbēiđài tưởng niệm
纪念馆jìniànguǎnhội trường tưởng niệm
纪念日jìniànrìngày kỷ niệm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 6 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
纪Số nét6 nét.
紀phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.