字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

加热

jiārè

làm nóng; gia nhiệt

Gặp trong câu

原材料里有一点儿黄金,需要先加热。

yuán cáiliào lǐ yǒu yìdiǎnr huángjīn xūyào xiān jiārè

Nguyên liệu này có một ít vàng và cần được làm nóng trước.

Các chữ trong từ