字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

加速

jiāsù

tăng tốc

Gặp trong câu

使用新技术以后,工作明显加速了。

shǐyòng xīn jìshù yǐhòu gōngzuò míngxiǎn jiāsù le

Sau khi dùng công nghệ mới, công việc tăng tốc rõ rệt.

Các chữ trong từ