字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

家务

jiāwù

việc nhà

Gặp trong câu

她每天做家务,把房间收拾得很干净。

tā měi tiān zuò jiāwù bǎ fángjiān shōushi de hěn gānjìng

Cô ấy làm việc nhà mỗi ngày, dọn phòng rất sạch sẽ.

Các chữ trong từ