字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

假如

jiǎrú

giả như; nếu

Gặp trong câu

假如明天下雨,我们就改变计划。

jiǎrú míngtiān xià yǔ wǒmen jiù gǎibiàn jìhuà

Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ thay đổi kế hoạch.

Các chữ trong từ