字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

驾驶

jiàshǐ

lái; điều khiển (phương tiện)

Gặp trong câu

开车前要检查安全带,驾驶车辆一定要小心。

kāichē qián yào jiǎnchá ānquándài jiàshǐ chēliàng yídìng yào xiǎoxīn

Trước khi lái xe phải kiểm tra dây an toàn; điều khiển phương tiện nhất định phải cẩn thận.

Các chữ trong từ